越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đường biển” (1)
đường biển
英语
短语by sea, sea route
Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển thường rẻ hơn.
Shipping goods by sea is usually cheaper.
相关词“đường biển” (1)
tuyến đường biển
英语
名sea lane, shipping route
Bảo vệ tuyến đường biển quốc tế là rất cần thiết.
Protecting international sea lanes is essential.
短语“đường biển” (6)
Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.
Goods are transported by sea.
Một phần ba tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
One-third of total seaborne fuel exports.
Tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
Total seaborne fuel exports.
Công ty vận tải hàng hóa bằng đường biển.
The company transports goods by sea.
Bảo vệ tuyến đường biển quốc tế là rất cần thiết.
Protecting international sea lanes is essential.
Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển thường rẻ hơn.
Shipping goods by sea is usually cheaper.
